Đến nội dung chính

不学无术

Âm Hán Việt: bất học vô thuật

不学无术 nghĩa là không học vấn không nghề nghiệp, dốt nát, kém cỏi, vô học, học chả hay,cày chả biết…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không học vấn không nghề nghiệp
  • dốt nát
  • kém cỏi
  • vô học
  • học chả hay,cày chả biết
  • viết không hay,nắm cày không thạo
  • bất tài
  • văn dốt vũ dát
  • bất học vô thuật

Chiết tự 不学无术: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 学học — học
  • 无vô — không, vô
  • 术thuật — thuật

Câu hỏi thường gặp

不学无术 nghĩa là gì?

不学无术 dịch sang tiếng Việt là không học vấn không nghề nghiệp, dốt nát, kém cỏi, vô học, học chả hay,cày chả biết, viết không hay,nắm cày không thạo, bất tài, văn dốt vũ dát, bất học vô thuật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不学无术 đọc thế nào?

不学无术 đọc theo âm Hán Việt là bất học vô thuật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不学无术

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.