Đến nội dung chính

不大离

Âm Hán Việt: bất đại ly

不大离 nghĩa là xấp xỉ, gần, khá, ngang nhau, tương đối…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xấp xỉ
  • gần
  • khá
  • ngang nhau
  • tương đối
  • kha khá
  • tàm tạm

Chiết tự 不大离: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 大đại — đại, lớn
  • 离ly — cách, rời, ly

Câu hỏi thường gặp

不大离 nghĩa là gì?

不大离 dịch sang tiếng Việt là xấp xỉ, gần, khá, ngang nhau, tương đối, kha khá, tàm tạm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不大离 đọc thế nào?

不大离 đọc theo âm Hán Việt là bất đại ly. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不大离

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.