Đến nội dung chính

不可理喻

Âm Hán Việt: bất khả lý dụ

不可理喻 nghĩa là không thể nói lý, ngang ngạnh, ngu xuẩn, khó bảo, bất chấp lý lẽ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không thể nói lý
  • ngang ngạnh
  • ngu xuẩn
  • khó bảo
  • bất chấp lý lẽ
  • không thể dùng lý lẽ để khuyên răn

Chiết tự 不可理喻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 理lý — để ý, lý
  • 喻dụ — dụ, nói rõ

Câu hỏi thường gặp

不可理喻 nghĩa là gì?

不可理喻 dịch sang tiếng Việt là không thể nói lý, ngang ngạnh, ngu xuẩn, khó bảo, bất chấp lý lẽ, không thể dùng lý lẽ để khuyên răn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不可理喻 đọc thế nào?

不可理喻 đọc theo âm Hán Việt là bất khả lý dụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不可理喻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.