Đến nội dung chính

不偏不倚

Âm Hán Việt: bất thiên bất ỷ

不偏不倚 nghĩa là công bằng, vô tư, không thiên vị, không nghiêng lệch, trung lập…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công bằng
  • vô tư
  • không thiên vị
  • không nghiêng lệch
  • trung lập
  • công minh
  • đứng giữa
  • trung dung
  • bất thiên bất ỷ

Chiết tự 不偏不倚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 不bất — không, không phải, bất
  • 偏thiên — thiên, lệch
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 倚ỷ — ỷ, dựa

Câu hỏi thường gặp

不偏不倚 nghĩa là gì?

不偏不倚 dịch sang tiếng Việt là công bằng, vô tư, không thiên vị, không nghiêng lệch, trung lập, công minh, đứng giữa, trung dung, bất thiên bất ỷ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 不偏不倚 đọc thế nào?

不偏不倚 đọc theo âm Hán Việt là bất thiên bất ỷ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 不偏不倚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 不 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.