Đến nội dung chính

赤血盐

Âm Hán Việt: xích huyết diêm

赤血盐 nghĩa là muối phe-ri xia-nic ka-li, phe-ri xi-a-nít pô-tát 6.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • muối phe-ri xia-nic ka-li
  • phe-ri xi-a-nít pô-tát 6

Chiết tự 赤血盐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赤xích — xích, đỏ, đỏ nhạt
  • 血huyết — huyết
  • 盐diêm — muối

Câu hỏi thường gặp

赤血盐 nghĩa là gì?

赤血盐 dịch sang tiếng Việt là muối phe-ri xia-nic ka-li, phe-ri xi-a-nít pô-tát 6. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 赤血盐 đọc thế nào?

赤血盐 đọc theo âm Hán Việt là xích huyết diêm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赤血盐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.