Đến nội dung chính

赤口白舌

Âm Hán Việt: xích khẩu bạch thiệt

赤口白舌 nghĩa là nói linh tinh, nói lăng nhăng, bàn cãi, tranh luận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói linh tinh
  • nói lăng nhăng
  • bàn cãi
  • tranh luận

Chiết tự 赤口白舌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赤xích — xích, đỏ, đỏ nhạt
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 白bạch — Bạch
  • 舌thiệt — lưỡi

Câu hỏi thường gặp

赤口白舌 nghĩa là gì?

赤口白舌 dịch sang tiếng Việt là nói linh tinh, nói lăng nhăng, bàn cãi, tranh luận. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 赤口白舌 đọc thế nào?

赤口白舌 đọc theo âm Hán Việt là xích khẩu bạch thiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赤口白舌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.