Đến nội dung chính

赤忱

Âm Hán Việt: xích thầm

赤忱 nghĩa là chân thành, thành thật, ngay thật, chân thật, thẳng thắn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chân thành
  • thành thật
  • ngay thật
  • chân thật
  • thẳng thắn
  • thật thà
  • lòng thành
  • thành ý

Chiết tự 赤忱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赤xích — xích, đỏ, đỏ nhạt
  • 忱thầm — thầm

Câu hỏi thường gặp

赤忱 nghĩa là gì?

赤忱 dịch sang tiếng Việt là chân thành, thành thật, ngay thật, chân thật, thẳng thắn, thật thà, lòng thành, thành ý. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 赤忱 đọc thế nào?

赤忱 đọc theo âm Hán Việt là xích thầm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赤忱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.