Đến nội dung chính

赤手空拳的

Âm Hán Việt: xích thủ không quyền đích

赤手空拳的 nghĩa là tay không đeo găng tay(*không vũ khí xịn), tay không có đeo găng tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tay không đeo găng tay(*không vũ khí xịn)
  • tay không có đeo găng tay

Chiết tự 赤手空拳的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赤xích — xích, đỏ, đỏ nhạt
  • 手thủ — tay, thủ
  • 空không — không, vô ích
  • 拳quyền — quyền
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

赤手空拳的 nghĩa là gì?

赤手空拳的 dịch sang tiếng Việt là tay không đeo găng tay(*không vũ khí xịn), tay không có đeo găng tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 赤手空拳的 đọc thế nào?

赤手空拳的 đọc theo âm Hán Việt là xích thủ không quyền đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赤手空拳的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.