Đến nội dung chính

赤卫队

Âm Hán Việt: xích vệ đội

赤卫队 nghĩa là xích vệ đội, đội xích vệ, dân quân, tổ chức vũ trang quần chúng trong khi vẫn tham gia sản xuất, xích vệ quân…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xích vệ đội
  • đội xích vệ
  • dân quân
  • tổ chức vũ trang quần chúng trong khi vẫn tham gia sản xuất
  • xích vệ quân
  • quân xích vệ

Chiết tự 赤卫队: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赤xích — xích, đỏ, đỏ nhạt
  • 卫vệ — vệ
  • 队đội — đội

Câu hỏi thường gặp

赤卫队 nghĩa là gì?

赤卫队 dịch sang tiếng Việt là xích vệ đội, đội xích vệ, dân quân, tổ chức vũ trang quần chúng trong khi vẫn tham gia sản xuất, xích vệ quân, quân xích vệ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 赤卫队 đọc thế nào?

赤卫队 đọc theo âm Hán Việt là xích vệ đội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赤卫队

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.