Đến nội dung chính

赤胆忠心

Âm Hán Việt: xích đảm trung tâm

赤胆忠心 nghĩa là lòng son dạ sắt, tận tuỵ, hết lòng, tận tâm, thành tâm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lòng son dạ sắt
  • tận tuỵ
  • hết lòng
  • tận tâm
  • thành tâm
  • hết sức trung thành
  • thề ước thuỷ chung
  • lòng dạ son sắt

Chiết tự 赤胆忠心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赤xích — xích, đỏ, đỏ nhạt
  • 胆đảm — gan, đảm, mật
  • 忠trung — trung
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

赤胆忠心 nghĩa là gì?

赤胆忠心 dịch sang tiếng Việt là lòng son dạ sắt, tận tuỵ, hết lòng, tận tâm, thành tâm, hết sức trung thành, thề ước thuỷ chung, lòng dạ son sắt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 赤胆忠心 đọc thế nào?

赤胆忠心 đọc theo âm Hán Việt là xích đảm trung tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赤胆忠心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.