Đến nội dung chính

省的人家尴尬

Âm Hán Việt: tỉnh đích nhân gia dam giới

省的人家尴尬 nghĩa là giảm bớt khó xử của người ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giảm bớt khó xử của người ta

Chiết tự 省的人家尴尬: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 省tỉnh — tỉnh, bớt
  • 的đích
  • 人nhân — nhân
  • 家gia — gia, nhà
  • 尴dam — lúng túng khó xử
  • 尬giới — giới

Câu hỏi thường gặp

省的人家尴尬 nghĩa là gì?

省的人家尴尬 dịch sang tiếng Việt là giảm bớt khó xử của người ta.

Âm Hán Việt của 省的人家尴尬 đọc thế nào?

省的人家尴尬 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh đích nhân gia dam giới. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 省的人家尴尬

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 省 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.