Đến nội dung chính

省时间的办法

Âm Hán Việt: tỉnh thời gian đích bạn pháp

省时间的办法 nghĩa là biện pháp tiết kiệm thời gian.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biện pháp tiết kiệm thời gian

Chiết tự 省时间的办法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 省tỉnh — tỉnh, bớt
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc
  • 的đích
  • 办bạn — xử lý, làm, bạn
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

省时间的办法 nghĩa là gì?

省时间的办法 dịch sang tiếng Việt là biện pháp tiết kiệm thời gian.

Âm Hán Việt của 省时间的办法 đọc thế nào?

省时间的办法 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh thời gian đích bạn pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 省时间的办法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 省 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.