Đến nội dung chính

省略号

Âm Hán Việt: tỉnh lược hào

省略号 nghĩa là im lặng tuyệt đối, dấu chấm lửng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • im lặng tuyệt đối
  • dấu chấm lửng

Chiết tự 省略号: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 省tỉnh — tỉnh, bớt
  • 略lược — hơi
  • 号hào — số, hào, hiệu

Câu hỏi thường gặp

省略号 nghĩa là gì?

省略号 dịch sang tiếng Việt là im lặng tuyệt đối, dấu chấm lửng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 省略号 đọc thế nào?

省略号 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh lược hào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 省略号

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 省 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.