Đến nội dung chính

省委办的同志

Âm Hán Việt: tỉnh ủy bạn đích đồng chí

省委办的同志 nghĩa là đồng chí của văn phòng Tỉnh ủy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng chí của văn phòng Tỉnh ủy

Chiết tự 省委办的同志: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 省tỉnh — tỉnh, bớt
  • 委ủy — ủy
  • 办bạn — xử lý, làm, bạn
  • 的đích
  • 同đồng — cùng
  • 志chí — chí

Câu hỏi thường gặp

省委办的同志 nghĩa là gì?

省委办的同志 dịch sang tiếng Việt là đồng chí của văn phòng Tỉnh ủy.

Âm Hán Việt của 省委办的同志 đọc thế nào?

省委办的同志 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh ủy bạn đích đồng chí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 省委办的同志

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 省 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.