省得
Âm Hán Việt: tỉnh đắc
省得 nghĩa là tránh khỏi, đỡ phải, tránh, tránh khỏi, để khỏi…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tránh khỏi
- đỡ phải
- tránh
- tránh khỏi
- để khỏi
- cho đỡ
- khỏi phải
- dè đặt
Chiết tự 省得: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
省得 nghĩa là gì?
省得 dịch sang tiếng Việt là tránh khỏi, đỡ phải, tránh, tránh khỏi, để khỏi, cho đỡ, khỏi phải, dè đặt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 省得 đọc thế nào?
省得 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh đắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 省得
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 省 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 省事bớt việc
- 省吃俭用ăn mặc tiết kiệm
- 省钱tiết kiệm tiền
- 省油的灯đèn đã cạn dầu
- 省略号im lặng tuyệt đối
- 省委办的同志đồng chí của văn phòng Tỉnh ủy
- 省城人的身份thân phận của người tỉnh thành
- 省委书记Bí thư Tỉnh ủy
- 省时间的办法biện pháp tiết kiệm thời gian
- 省交通厅长tỉnh giao thông thính trưởng
- 省的人家尴尬giảm bớt khó xử của người ta
- 省则省tiết kiệm thì nên tiết kiệm
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.