Đến nội dung chính

省交通厅长

Âm Hán Việt: tỉnh giao thông sảnh trường

省交通厅长 nghĩa là tỉnh giao thông thính trưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tỉnh giao thông thính trưởng

Chiết tự 省交通厅长: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 省tỉnh — tỉnh, bớt
  • 交giao — giao
  • 通thông — thông
  • 厅sảnh — sảnh, phòng
  • 长trường — dài, trường

Câu hỏi thường gặp

省交通厅长 nghĩa là gì?

省交通厅长 dịch sang tiếng Việt là tỉnh giao thông thính trưởng.

Âm Hán Việt của 省交通厅长 đọc thế nào?

省交通厅长 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh giao thông sảnh trường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 省交通厅长

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 省 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.