Đến nội dung chính

曾经上去过

Âm Hán Việt: tằng kinh thượng khứ quá

曾经上去过 nghĩa là đã từng đi lên chưa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đã từng đi lên chưa

Chiết tự 曾经上去过: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曾tằng — từng, tằng, bèn
  • 经kinh — trải qua, trải qua
  • 上thượng — thượng
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ
  • 过quá — qua, quá, từng

Câu hỏi thường gặp

曾经上去过 nghĩa là gì?

曾经上去过 dịch sang tiếng Việt là đã từng đi lên chưa.

Âm Hán Việt của 曾经上去过 đọc thế nào?

曾经上去过 đọc theo âm Hán Việt là tằng kinh thượng khứ quá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曾经上去过

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.