Đến nội dung chính

曾经沧海

Âm Hán Việt: tằng kinh thương hải

曾经沧海 nghĩa là từng trải, đã từng vượt qua biển cả,không sợ gì sông nước, đã từng nếm trải nhiều biến cố,không thèm để mắt tới những chuyện nhỏ nhặt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • từng trải
  • đã từng vượt qua biển cả,không sợ gì sông nước
  • đã từng nếm trải nhiều biến cố,không thèm để mắt tới những chuyện nhỏ nhặt

Chiết tự 曾经沧海: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曾tằng — từng, tằng, bèn
  • 经kinh — trải qua, trải qua
  • 沧thương — thương, xanh
  • 海hải — Hải

Câu hỏi thường gặp

曾经沧海 nghĩa là gì?

曾经沧海 dịch sang tiếng Việt là từng trải, đã từng vượt qua biển cả,không sợ gì sông nước, đã từng nếm trải nhiều biến cố,không thèm để mắt tới những chuyện nhỏ nhặt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 曾经沧海 đọc thế nào?

曾经沧海 đọc theo âm Hán Việt là tằng kinh thương hải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曾经沧海

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.