Đến nội dung chính

曾提醒过呢

Âm Hán Việt: tằng đề tỉnh quá ni

曾提醒过呢 nghĩa là từng nhắc nhở qua đây.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • từng nhắc nhở qua đây

Chiết tự 曾提醒过呢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曾tằng — từng, tằng, bèn
  • 提đề — xách, nói
  • 醒tỉnh — tỉnh
  • 过quá — qua, quá, từng
  • 呢ni — đây, đây này, đâu

Câu hỏi thường gặp

曾提醒过呢 nghĩa là gì?

曾提醒过呢 dịch sang tiếng Việt là từng nhắc nhở qua đây.

Âm Hán Việt của 曾提醒过呢 đọc thế nào?

曾提醒过呢 đọc theo âm Hán Việt là tằng đề tỉnh quá ni. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曾提醒过呢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.