Đến nội dung chính

曾经毁于一旦

Âm Hán Việt: tằng kinh hủy vu nhất đán

曾经毁于一旦 nghĩa là đã bị phá hủy trong chốc lát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đã bị phá hủy trong chốc lát

Chiết tự 曾经毁于一旦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曾tằng — từng, tằng, bèn
  • 经kinh — trải qua, trải qua
  • 毁hủy — hủy
  • 于vu — tại, với, vu
  • 一nhất — một
  • 旦đán — sáng

Câu hỏi thường gặp

曾经毁于一旦 nghĩa là gì?

曾经毁于一旦 dịch sang tiếng Việt là đã bị phá hủy trong chốc lát.

Âm Hán Việt của 曾经毁于一旦 đọc thế nào?

曾经毁于一旦 đọc theo âm Hán Việt là tằng kinh hủy vu nhất đán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曾经毁于一旦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.