Đến nội dung chính

曾副局长

Âm Hán Việt: tằng phó cục trường

曾副局长 nghĩa là Tằng phó cục trưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tằng phó cục trưởng

Chiết tự 曾副局长: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 曾tằng — từng, tằng, bèn
  • 副phó — bộ, phó
  • 局cục — ván, bàn cờ
  • 长trường — dài, trường

Câu hỏi thường gặp

曾副局长 nghĩa là gì?

曾副局长 dịch sang tiếng Việt là Tằng phó cục trưởng.

Âm Hán Việt của 曾副局长 đọc thế nào?

曾副局长 đọc theo âm Hán Việt là tằng phó cục trường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 曾副局长

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 曾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.