Đến nội dung chính

数十年过去

Âm Hán Việt: số thập niên quá khứ

数十年过去 nghĩa là hơn mười năm đi qua, mấy chục năm qua.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hơn mười năm đi qua
  • mấy chục năm qua

Chiết tự 数十年过去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 数số — mấy, đếm, sổ
  • 十thập — mười, thập
  • 年niên — năm, niên
  • 过quá — qua, quá, từng
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

数十年过去 nghĩa là gì?

数十年过去 dịch sang tiếng Việt là hơn mười năm đi qua, mấy chục năm qua. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 数十年过去 đọc thế nào?

数十年过去 đọc theo âm Hán Việt là số thập niên quá khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 数十年过去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 数 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.