Đến nội dung chính

数典忘祖

Âm Hán Việt: số điển vong tổ

数典忘祖 nghĩa là quên nguồn quên gốc, quên gốc, mất gốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quên nguồn quên gốc
  • quên gốc
  • mất gốc

Chiết tự 数典忘祖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 数số — mấy, đếm, sổ
  • 典điển — điển
  • 忘vong — quên
  • 祖tổ — tổ

Câu hỏi thường gặp

数典忘祖 nghĩa là gì?

数典忘祖 dịch sang tiếng Việt là quên nguồn quên gốc, quên gốc, mất gốc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 数典忘祖 đọc thế nào?

数典忘祖 đọc theo âm Hán Việt là số điển vong tổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 数典忘祖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 数 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.