Đến nội dung chính

数见不鲜

Âm Hán Việt: số kiến bất tiên

数见不鲜 nghĩa là xa thương gần thường, xa thơm gần thối, gặp nhiều nên không thấy lạ, thấy luôn không có gì lạ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xa thương gần thường
  • xa thơm gần thối
  • gặp nhiều nên không thấy lạ
  • thấy luôn không có gì lạ

Chiết tự 数见不鲜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 数số — mấy, đếm, sổ
  • 见kiến — gặp, thấy, kiến
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 鲜tiên — tươi sống

Câu hỏi thường gặp

数见不鲜 nghĩa là gì?

数见不鲜 dịch sang tiếng Việt là xa thương gần thường, xa thơm gần thối, gặp nhiều nên không thấy lạ, thấy luôn không có gì lạ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 数见不鲜 đọc thế nào?

数见不鲜 đọc theo âm Hán Việt là số kiến bất tiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 数见不鲜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 数 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.