数据备份机
Âm Hán Việt: số cư bị phân cơ
数据备份机 nghĩa là máy Backup Data(lưu trữ lại dữ liệu).
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- máy Backup Data(lưu trữ lại dữ liệu)
Chiết tự 数据备份机: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
数据备份机 nghĩa là gì?
数据备份机 dịch sang tiếng Việt là máy Backup Data(lưu trữ lại dữ liệu).
Âm Hán Việt của 数据备份机 đọc thế nào?
数据备份机 đọc theo âm Hán Việt là số cư bị phân cơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 数据备份机
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 数 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.