Đến nội dung chính

数十丈

Âm Hán Việt: số thập trượng

数十丈 nghĩa là tầm hơn mười trượng, chừng mười trượng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tầm hơn mười trượng
  • chừng mười trượng

Chiết tự 数十丈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 数số — mấy, đếm, sổ
  • 十thập — mười, thập
  • 丈trượng — trượng

Câu hỏi thường gặp

数十丈 nghĩa là gì?

数十丈 dịch sang tiếng Việt là tầm hơn mười trượng, chừng mười trượng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 数十丈 đọc thế nào?

数十丈 đọc theo âm Hán Việt là số thập trượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 数十丈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 数 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.