Đến nội dung chính

患难与共

Âm Hán Việt: hoạn nan dữ cộng

患难与共 nghĩa là cùng chung hoạn nạn, hoạn nạn có nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cùng chung hoạn nạn
  • hoạn nạn có nhau

Chiết tự 患难与共: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 患hoạn — hoạn, họa
  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 与dữ — cùng, dữ, và
  • 共cộng — tổng cộng, chung

Câu hỏi thường gặp

患难与共 nghĩa là gì?

患难与共 dịch sang tiếng Việt là cùng chung hoạn nạn, hoạn nạn có nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 患难与共 đọc thế nào?

患难与共 đọc theo âm Hán Việt là hoạn nan dữ cộng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 患难与共

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 患 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.