患得患失
Âm Hán Việt: hoạn đắc hoạn thất
患得患失 nghĩa là lo được lo mất, suy tính hơn thiệt, suy hơn tính thiệt, so hơn quản thiệt, suy tính cá nhân…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lo được lo mất
- suy tính hơn thiệt
- suy hơn tính thiệt
- so hơn quản thiệt
- suy tính cá nhân
- hoạn đắc hoạn thất
Chiết tự 患得患失: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
患得患失 nghĩa là gì?
患得患失 dịch sang tiếng Việt là lo được lo mất, suy tính hơn thiệt, suy hơn tính thiệt, so hơn quản thiệt, suy tính cá nhân, hoạn đắc hoạn thất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 患得患失 đọc thế nào?
患得患失 đọc theo âm Hán Việt là hoạn đắc hoạn thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 患得患失
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 患 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 患难之交bạn cùng chung hoạn nạn
- 患病bị bệnh
- 患者người bệnh
- 患难与共cùng chung hoạn nạn
- 患了晚期肝癌mắc bệnh ung thư gan thời kỳ cuối
- 患者的经脉kinh mạch của người mắc bệnh
- 患者的悲剧bi kịch của người mắc bệnh
- 患上恶疾的人người mắc bệnh hiểm nghèo
- 患者身份thân phận người mắc bệnh
- 患病过程中trong quá trình mắc bệnh
- 患者身旁bên cạnh người mắc bệnh
- 患了病đã mắc bệnh
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.