Đến nội dung chính

患得患失

Âm Hán Việt: hoạn đắc hoạn thất

患得患失 nghĩa là lo được lo mất, suy tính hơn thiệt, suy hơn tính thiệt, so hơn quản thiệt, suy tính cá nhân…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lo được lo mất
  • suy tính hơn thiệt
  • suy hơn tính thiệt
  • so hơn quản thiệt
  • suy tính cá nhân
  • hoạn đắc hoạn thất

Chiết tự 患得患失: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 患hoạn — hoạn, họa
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 患hoạn — hoạn, họa
  • 失thất — mất, thất

Câu hỏi thường gặp

患得患失 nghĩa là gì?

患得患失 dịch sang tiếng Việt là lo được lo mất, suy tính hơn thiệt, suy hơn tính thiệt, so hơn quản thiệt, suy tính cá nhân, hoạn đắc hoạn thất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 患得患失 đọc thế nào?

患得患失 đọc theo âm Hán Việt là hoạn đắc hoạn thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 患得患失

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 患 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.