Đến nội dung chính

患了病

Âm Hán Việt: hoạn liễu bệnh

患了病 nghĩa là đã mắc bệnh, đã bị bệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đã mắc bệnh
  • đã bị bệnh

Chiết tự 患了病: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 患hoạn — hoạn, họa
  • 了liễu
  • 病bệnh — bệnh

Câu hỏi thường gặp

患了病 nghĩa là gì?

患了病 dịch sang tiếng Việt là đã mắc bệnh, đã bị bệnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 患了病 đọc thế nào?

患了病 đọc theo âm Hán Việt là hoạn liễu bệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 患了病

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 患 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.