Đến nội dung chính

患难之交

Âm Hán Việt: hoạn nan chi giao

患难之交 nghĩa là bạn cùng chung hoạn nạn, hoạn nạn chi giao, bạn cùng cảnh ngộ, bạn đồng cam cộng khổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bạn cùng chung hoạn nạn
  • hoạn nạn chi giao
  • bạn cùng cảnh ngộ
  • bạn đồng cam cộng khổ

Chiết tự 患难之交: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 患hoạn — hoạn, họa
  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 之chi — chi, tới
  • 交giao — giao

Câu hỏi thường gặp

患难之交 nghĩa là gì?

患难之交 dịch sang tiếng Việt là bạn cùng chung hoạn nạn, hoạn nạn chi giao, bạn cùng cảnh ngộ, bạn đồng cam cộng khổ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 患难之交 đọc thế nào?

患难之交 đọc theo âm Hán Việt là hoạn nan chi giao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 患难之交

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 患 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.