Đến nội dung chính

患者的悲剧

Âm Hán Việt: hoạn giả đích bi kịch

患者的悲剧 nghĩa là bi kịch của người mắc bệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bi kịch của người mắc bệnh

Chiết tự 患者的悲剧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 患hoạn — hoạn, họa
  • 者giả — người
  • 的đích
  • 悲bi — đau buồn
  • 剧kịch — kịch

Câu hỏi thường gặp

患者的悲剧 nghĩa là gì?

患者的悲剧 dịch sang tiếng Việt là bi kịch của người mắc bệnh.

Âm Hán Việt của 患者的悲剧 đọc thế nào?

患者的悲剧 đọc theo âm Hán Việt là hoạn giả đích bi kịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 患者的悲剧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 患 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.