Đến nội dung chính

尸蜡

Âm Hán Việt: thi chá

尸蜡 nghĩa là xác nguyên hình, xác không rữa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xác nguyên hình
  • xác không rữa

Chiết tự 尸蜡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尸thi — thi thể, thi
  • 蜡chá — sáp, đèn cầy

Câu hỏi thường gặp

尸蜡 nghĩa là gì?

尸蜡 dịch sang tiếng Việt là xác nguyên hình, xác không rữa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 尸蜡 đọc thế nào?

尸蜡 đọc theo âm Hán Việt là thi chá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尸蜡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.