Đến nội dung chính

尸体有多少个

Âm Hán Việt: thi thể hữu đa thiểu cá

尸体有多少个 nghĩa là có bao nhiêu thi thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có bao nhiêu thi thể

Chiết tự 尸体有多少个: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尸thi — thi thể, thi
  • 体thể — thể
  • 有hữu — có, hữu
  • 多đa — nhiều, đa
  • 少thiểu — ít
  • 个cá — cái

Câu hỏi thường gặp

尸体有多少个 nghĩa là gì?

尸体有多少个 dịch sang tiếng Việt là có bao nhiêu thi thể.

Âm Hán Việt của 尸体有多少个 đọc thế nào?

尸体有多少个 đọc theo âm Hán Việt là thi thể hữu đa thiểu cá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尸体有多少个

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.