Đến nội dung chính

尸横就地

Âm Hán Việt: thi hoành tựu địa

尸横就地 nghĩa là thi thể nằm trên đất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thi thể nằm trên đất

Chiết tự 尸横就地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尸thi — thi thể, thi
  • 横hoành — vượt qua, hoành, ngang
  • 就tựu — liền, thì, tựu
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

尸横就地 nghĩa là gì?

尸横就地 dịch sang tiếng Việt là thi thể nằm trên đất.

Âm Hán Việt của 尸横就地 đọc thế nào?

尸横就地 đọc theo âm Hán Việt là thi hoành tựu địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尸横就地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.