Đến nội dung chính

尸体的眼镜

Âm Hán Việt: thi thể đích nhãn kính

尸体的眼镜 nghĩa là mắt kính của thi thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mắt kính của thi thể

Chiết tự 尸体的眼镜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尸thi — thi thể, thi
  • 体thể — thể
  • 的đích
  • 眼nhãn — mắt
  • 镜kính — kính

Câu hỏi thường gặp

尸体的眼镜 nghĩa là gì?

尸体的眼镜 dịch sang tiếng Việt là mắt kính của thi thể.

Âm Hán Việt của 尸体的眼镜 đọc thế nào?

尸体的眼镜 đọc theo âm Hán Việt là thi thể đích nhãn kính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尸体的眼镜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.