Đến nội dung chính

尸山血海里

Âm Hán Việt: thi sơn huyết hải lý

尸山血海里 nghĩa là trong núi thây biển máu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong núi thây biển máu

Chiết tự 尸山血海里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尸thi — thi thể, thi
  • 山sơn — núi, sơn
  • 血huyết — huyết
  • 海hải — Hải
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

尸山血海里 nghĩa là gì?

尸山血海里 dịch sang tiếng Việt là trong núi thây biển máu.

Âm Hán Việt của 尸山血海里 đọc thế nào?

尸山血海里 đọc theo âm Hán Việt là thi sơn huyết hải lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尸山血海里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.