Đến nội dung chính

尸体的胃里

Âm Hán Việt: thi thể đích vị lý

尸体的胃里 nghĩa là trong dạ dày của thi thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong dạ dày của thi thể

Chiết tự 尸体的胃里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尸thi — thi thể, thi
  • 体thể — thể
  • 的đích
  • 胃vị — dạ dày
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

尸体的胃里 nghĩa là gì?

尸体的胃里 dịch sang tiếng Việt là trong dạ dày của thi thể.

Âm Hán Việt của 尸体的胃里 đọc thế nào?

尸体的胃里 đọc theo âm Hán Việt là thi thể đích vị lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尸体的胃里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.