Đến nội dung chính

出来拔萃

Âm Hán Việt: xuất lai bạt tụy

出来拔萃 nghĩa là xuất sắc, nổi bật, nổi tiếng, đáng chú ý, xuất chúng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xuất sắc
  • nổi bật
  • nổi tiếng
  • đáng chú ý
  • xuất chúng
  • vượt lên trên đồng loại

Chiết tự 出来拔萃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 来lai — tới
  • 拔bạt — rút, nhổ, bạt
  • 萃tụy — tụy

Câu hỏi thường gặp

出来拔萃 nghĩa là gì?

出来拔萃 dịch sang tiếng Việt là xuất sắc, nổi bật, nổi tiếng, đáng chú ý, xuất chúng, vượt lên trên đồng loại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 出来拔萃 đọc thế nào?

出来拔萃 đọc theo âm Hán Việt là xuất lai bạt tụy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 出来拔萃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 出 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.