Đến nội dung chính

出息

Âm Hán Việt: xuất tức

出息 nghĩa là tiền đồ, triển vọng, viễn cảnh, khả năng thành công, viễn tượng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiền đồ
  • triển vọng
  • viễn cảnh
  • khả năng thành công
  • viễn tượng
  • tiến bộ
  • khá lên
  • tiến triển
  • thu nhập
  • thu hoạch
  • lợi
  • lợi lộc

Chiết tự 出息: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 息tức — hơi thở, tức

Câu hỏi thường gặp

出息 nghĩa là gì?

出息 dịch sang tiếng Việt là tiền đồ, triển vọng, viễn cảnh, khả năng thành công, viễn tượng, tiến bộ, khá lên, tiến triển, thu nhập, thu hoạch, lợi, lợi lộc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 出息 đọc thế nào?

出息 đọc theo âm Hán Việt là xuất tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 出息

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 出 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.