Đến nội dung chính

出尔反尔

Âm Hán Việt: xuất nhĩ phản nhĩ

出尔反尔 nghĩa là lật lọng, phủ nhận chính mình, mâu thuẫn, nói mà không làm, nói một đằng làm một nẻo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lật lọng
  • phủ nhận chính mình
  • mâu thuẫn
  • nói mà không làm
  • nói một đằng làm một nẻo
  • xuất nhĩ phản nhĩ

Chiết tự 出尔反尔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 尔nhĩ — ngươi
  • 反phản — phản
  • 尔nhĩ — ngươi

Câu hỏi thường gặp

出尔反尔 nghĩa là gì?

出尔反尔 dịch sang tiếng Việt là lật lọng, phủ nhận chính mình, mâu thuẫn, nói mà không làm, nói một đằng làm một nẻo, xuất nhĩ phản nhĩ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 出尔反尔 đọc thế nào?

出尔反尔 đọc theo âm Hán Việt là xuất nhĩ phản nhĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 出尔反尔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 出 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.