Đến nội dung chính

出轨

Âm Hán Việt: xuất quỹ

出轨 nghĩa là bên ngoài..., trật đường ray, trật bánh xe, trệch, lệch…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên ngoài...
  • trật đường ray
  • trật bánh xe
  • trệch
  • lệch
  • trệch hướng
  • sai đường
  • lạc lối
  • xa rời
  • quá trớn
  • trật rơ
  • không khớp
  • khác lệ thường
  • đi quá
  • vượt quá giới hạn

Chiết tự 出轨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 轨quỹ — quỹ

Câu hỏi thường gặp

出轨 nghĩa là gì?

出轨 dịch sang tiếng Việt là bên ngoài..., trật đường ray, trật bánh xe, trệch, lệch, trệch hướng, sai đường, lạc lối, xa rời, quá trớn, trật rơ, không khớp, khác lệ thường, đi quá, vượt quá giới hạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 出轨 đọc thế nào?

出轨 đọc theo âm Hán Việt là xuất quỹ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 出轨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 出 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.