Đến nội dung chính

出口成章

Âm Hán Việt: xuất khẩu thành chương

出口成章 nghĩa là xuất khẩu thành thơ, hùng biện, khéo ăn khéo nói, lưu loát, trình độ cao…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xuất khẩu thành thơ
  • hùng biện
  • khéo ăn khéo nói
  • lưu loát
  • trình độ cao
  • ý văn mẫn tiệp
  • xuất khẩu thành chương
  • mở miệng nên văn chương

Chiết tự 出口成章: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 成thành — thành
  • 章chương — chương

Câu hỏi thường gặp

出口成章 nghĩa là gì?

出口成章 dịch sang tiếng Việt là xuất khẩu thành thơ, hùng biện, khéo ăn khéo nói, lưu loát, trình độ cao, ý văn mẫn tiệp, xuất khẩu thành chương, mở miệng nên văn chương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 出口成章 đọc thế nào?

出口成章 đọc theo âm Hán Việt là xuất khẩu thành chương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 出口成章

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 出 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.