出名
Âm Hán Việt: xuất danh
出名 nghĩa là nổi danh, nổi tiếng, có tiếng tăm, được nhiều người biết đến, đứng ra…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nổi danh
- nổi tiếng
- có tiếng tăm
- được nhiều người biết đến
- đứng ra
- đại diện
- lấy danh nghĩa
Chiết tự 出名: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
出名 nghĩa là gì?
出名 dịch sang tiếng Việt là nổi danh, nổi tiếng, có tiếng tăm, được nhiều người biết đến, đứng ra, đại diện, lấy danh nghĩa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 出名 đọc thế nào?
出名 đọc theo âm Hán Việt là xuất danh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 出名
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 出 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.