Đến nội dung chính

出圈儿

Âm Hán Việt: xuất quyển nhi

出圈儿 nghĩa là quá trớn, quá lố, quá giới hạn, vượt quá, trái với lệ thường…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quá trớn
  • quá lố
  • quá giới hạn
  • vượt quá
  • trái với lệ thường
  • vượt khỏi lệ thường

Chiết tự 出圈儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 圈quyển — vòng, quyển, giới
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

出圈儿 nghĩa là gì?

出圈儿 dịch sang tiếng Việt là quá trớn, quá lố, quá giới hạn, vượt quá, trái với lệ thường, vượt khỏi lệ thường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 出圈儿 đọc thế nào?

出圈儿 đọc theo âm Hán Việt là xuất quyển nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 出圈儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 出 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.