Đến nội dung chính

再给你们

Âm Hán Việt: tái cấp nhĩ môn

再给你们 nghĩa là không cho các ngươi, cho các ngươi thêm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không cho các ngươi
  • cho các ngươi thêm

Chiết tự 再给你们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 再tái — lại, tái, nữa
  • 给cấp — cho, cấp
  • 你nhĩ — ngươi
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

再给你们 nghĩa là gì?

再给你们 dịch sang tiếng Việt là không cho các ngươi, cho các ngươi thêm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 再给你们 đọc thế nào?

再给你们 đọc theo âm Hán Việt là tái cấp nhĩ môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 再给你们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 再 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.