Đến nội dung chính

再接再厉

Âm Hán Việt: tái tiếp tái lệ

再接再厉 nghĩa là không ngừng cố gắng, kiên trì nỗ lực, tiếp tục tiến lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không ngừng cố gắng
  • kiên trì nỗ lực
  • tiếp tục tiến lên

Chiết tự 再接再厉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 再tái — lại, tái, nữa
  • 接tiếp — tiếp, nhận
  • 再tái — lại, tái, nữa
  • 厉lệ — lệ, nghiêm ngặt

Câu hỏi thường gặp

再接再厉 nghĩa là gì?

再接再厉 dịch sang tiếng Việt là không ngừng cố gắng, kiên trì nỗ lực, tiếp tục tiến lên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 再接再厉 đọc thế nào?

再接再厉 đọc theo âm Hán Việt là tái tiếp tái lệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 再接再厉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 再 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.