Đến nội dung chính

再三

Âm Hán Việt: tái tam

再三 nghĩa là liên tục, luôn mãi, nhiều lần, hết lần này đến lần khác, tái tam.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liên tục
  • luôn mãi
  • nhiều lần
  • hết lần này đến lần khác
  • tái tam

Chiết tự 再三: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 再tái — lại, tái, nữa
  • 三tam — ba, tam

Câu hỏi thường gặp

再三 nghĩa là gì?

再三 dịch sang tiếng Việt là liên tục, luôn mãi, nhiều lần, hết lần này đến lần khác, tái tam. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 再三 đọc thế nào?

再三 đọc theo âm Hán Việt là tái tam. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 再三

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 再 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.