Đến nội dung chính

再也不敢

Âm Hán Việt: tái dã bất cảm

再也不敢 nghĩa là cũng không dám nữa, cũng không dám...nữa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cũng không dám nữa
  • cũng không dám...nữa

Chiết tự 再也不敢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 再tái — lại, tái, nữa
  • 也dã — cũng
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 敢cảm — dám, cảm, tiến lên

Câu hỏi thường gặp

再也不敢 nghĩa là gì?

再也不敢 dịch sang tiếng Việt là cũng không dám nữa, cũng không dám...nữa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 再也不敢 đọc thế nào?

再也不敢 đọc theo âm Hán Việt là tái dã bất cảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 再也不敢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 再 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.