Đến nội dung chính

再见了

Âm Hán Việt: tái kiến liễu

再见了 nghĩa là hẹn gặp lại, chào tạm biệt gặp lại sau, gặp lại sau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hẹn gặp lại
  • chào tạm biệt gặp lại sau
  • gặp lại sau

Chiết tự 再见了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 再tái — lại, tái, nữa
  • 见kiến — gặp, thấy, kiến
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

再见了 nghĩa là gì?

再见了 dịch sang tiếng Việt là hẹn gặp lại, chào tạm biệt gặp lại sau, gặp lại sau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 再见了 đọc thế nào?

再见了 đọc theo âm Hán Việt là tái kiến liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 再见了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 再 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.