也
Âm Hán Việt: dã
也 nghĩa là cũng, dã.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cũng
Âm Hán Việt
- dã
Âm Hán Việt: dã
Một cụm từ có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi đọc truyện, hãy đối chiếu nguyên văn nếu câu chưa rõ — bấm vào từ trong bản dịch để xem lại chữ Hán gốc.
Câu hỏi thường gặp
也 nghĩa là gì?
也 dịch sang tiếng Việt là cũng, dã. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 也 đọc thế nào?
也 đọc theo âm Hán Việt là dã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 也
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 也 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 也就不在掩饰cũng không cần phải che dấu nữa
- 也很清楚vô cùng rõ ràng
- 也没法子không còn biện pháp nào
- 也忍不住cũng nhịn không được nữa
- 也长大了nhưng những năm qua
- 也不加掩饰cũng không che giấu
- 也不张口叫痛cũng không mở miệng kêu than tiếng nào
- 也不瞒ta cũng không gạt
- 也不晚cũng không muộn
- 也不是没可能cũng không phải là không có khả năng
- 也许có lẽ
- 也差点cũng thiếu chút
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.